castle in the air

castle in the air

She built a castle in the air while gazing out the window.

Định nghĩa

Thành ngữ (danh từ): "castle in the air" một thành ngữ chỉ những kế hoạch, ước mơ hoặc ý tưởng viển vông, không thực tế, thường kết quả của sự mơ mộng khi đang thức. mô tả những điều tưởng tượng không cơ sở thực tế để trở thành hiện thực.

dụ sử dụng
  • ( ấy dành cả ngày để xây dựng những lâu đài trên không về việc trở thành một nữ diễn viên nổi tiếng.)
  • (Kế hoạch đi du lịch vòng quanh thế giới không tiền của anh ta chỉ một lâu đài trên không.)
  • (Đừng xây dựng những lâu đài trên không nữa, hãy tập trung vào những mục tiêu thực tế của bạn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to build castles in the air" (xây lâu đài trên không): cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ hành động mơ mộng viển vông.
    • He is always building castles in the air instead of working. (Anh ấy luôn xây lâu đài trên không thay vì làm việc.)
  • "a castle in the sky" (lâu đài trên trời): biến thể tương tự, mang nghĩa gần giống.
    • Her dream of winning the lottery is a castle in the sky. (Giấc mơ trúng số của ấy một lâu đài trên trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Castle-building (danh từ): hành động mơ mộng viển vông.
    • Castle-building is a waste of time if you don't take action. (Xây lâu đài trên không lãng phí thời gian nếu bạn không hành động.)
  • Air castle (danh từ): lâu đài trên không, nghĩa tương tự.
    • His air castle collapsed when he realized the truth. (Lâu đài trên không của anh ấy sụp đổ khi anh ấy nhận ra sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Daydream (giấc mơ ban ngày): một ý tưởng hoặc ước mơ không thực tế.
    • She often has daydreams about being rich. ( ấy thường những giấc mơ ban ngày về việc trở nên giàu có.)
  • Pipe dream (giấc mơ hão huyền): một kế hoạch không khả thi.
    • His plan to start a business with no capital is a pipe dream. (Kế hoạch khởi nghiệp không vốn của anh ta một giấc mơ hão huyền.)
  • Fantasy (ảo tưởng): sự tưởng tượng xa rời thực tế.
    • Living in a fantasy world won't help you solve your problems. (Sống trong thế giới ảo tưởng sẽ không giúp bạn giải quyết vấn đề của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Chase rainbows (đuổi theo cầu vồng): theo đuổi những điều viển vông, không thực tế.
    • Stop chasing rainbows and accept reality. (Đừng đuổi theo cầu vồng nữa, hãy chấp nhận thực tế.)
  • Live in a dream world (sống trong thế giới ): những suy nghĩ không thực tế.
    • He lives in a dream world, thinking he can become a pop star overnight. (Anh ấy sống trong thế giới , nghĩ rằng mình có thể trở thành ngôi sao nhạc pop chỉ sau một đêm.)